Tác giả:RBox | Chuyên mục:Cẩm nang & Tài Nguyên

Năng lực chuyên môn thôi là chưa đủ; hiểu sai các thuật ngữ tuyển dụng (như ATS, JD, Gross/Net) có thể khiến bạn mất lợi thế từ vòng hồ sơ. Dù ở doanh nghiệp nào, HR hiện nay cũng dùng nhiều thuật ngữ tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã toàn bộ từ A-Z để tự tin chinh phục mọi cơ hội việc làm

1. Nhóm thuật ngữ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ & săn việc

Trước khi nhấn nút "Nộp đơn" (Apply), người tìm việc cần hiểu rõ những tiêu chuẩn ngầm mà nhà tuyển dụng đặt ra thông qua các khái niệm cơ bản sau:

  • JD (Job Description - Bản mô tả công việc): Văn bản liệt kê chi tiết trách nhiệm, nhiệm vụ, kỹ năng yêu cầu và quyền lợi của vị trí đang tuyển. Sai lầm lớn nhất của ứng viên là dùng một bản hồ sơ cho hàng chục JD khác nhau thay vì tinh chỉnh thông tin bám sát từng JD.

  • CV (Curriculum Vitae) và Resume: Dù thường được dùng thay thế nhau tại Việt Nam, hai khái niệm này có sự khác biệt. CV là bản lý lịch toàn diện, liệt kê chi tiết toàn bộ quá trình học thuật, dự án và công việc theo trình tự thời gian. Trong khi đó, Resume là bản tóm tắt ngắn gọn (thường chỉ 1 trang), được chắt lọc để làm nổi bật những kỹ năng phù hợp nhất với vị trí ứng tuyển.

  • Cover Letter (Thư ứng tuyển): Bức thư ngắn đi kèm CV, giải thích lý do bạn ứng tuyển và cách mà kinh nghiệm của bạn có thể giải quyết bài toán của doanh nghiệp.

  • Portfolio (Hồ sơ năng lực): Tập hợp các sản phẩm, dự án thực tế, số liệu thành tích mà ứng viên đã thực hiện. Đây là "vũ khí" bắt buộc đối với các ngành sáng tạo, thiết kế, truyền thông, lập trình hoặc kiến trúc.

  • ATS (Applicant Tracking System - Hệ thống quản trị và sàng lọc ứng viên): Phần mềm tự động quét, phân tích và chấm điểm CV dựa trên mật độ từ khóa (Keywords) so với JD trước khi hồ sơ đến tay con người. Một "CV chuẩn ATS" cần hạn chế dùng bảng biểu phức tạp, đồ họa rườm rà hay chia cột lộn xộn để tránh việc máy đọc sót dữ liệu.

  • Headhunter (Chuyên viên săn đầu người) & Recruiter (Nhà tuyển dụng): Recruiter thường là nhân sự tuyển dụng nội bộ của công ty (In-house), còn Headhunter làm việc cho các công ty dịch vụ nhân sự thứ ba, chuyên tìm kiếm các ứng viên cấp cao (Senior/Manager) hoặc các vị trí khó tuyển.

2. Nhóm thuật ngữ giai đoạn phỏng vấn & đánh giá năng lực

Khi hồ sơ vượt qua vòng lọc ATS, ứng viên sẽ bước vào quy trình sàng lọc trực tiếp với nhiều hình thức kiểm tra đa dạng:

 

3. Nhóm thuật ngữ đàm phán lương thưởng & phúc lợi (C&B)

Giai đoạn nhận lời mời làm việc là lúc các thuật ngữ về C&B (Compensation & Benefits - Lương thưởng và Phúc lợi) xuất hiện dày đặc. Hiểu rõ từng con số sẽ giúp bạn bảo vệ quyền lợi tài chính hợp pháp của mình:

  • Offer Letter (Thư mời nhận việc): Văn bản chính thức xác nhận công ty muốn tuyển dụng bạn, nêu rõ chức danh, ngày đi làm, mức lương và các chế độ đãi ngộ trước khi ký hợp đồng lao động chính thức.

  • Gross Salary (Lương Gross) và Net Salary (Lương Net):

    • Lương Gross là tổng thu nhập mỗi tháng chưa trừ các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc và thuế.

    • Lương Net là số tiền thực nhận về tài khoản sau khi đã khấu trừ 10,5% bảo hiểm bắt buộc (gồm 8% BHXH, 1,5% BHYT, 1% BHTN) và Thuế thu nhập cá nhân (PIT - Personal Income Tax) nếu có.

    • Lưu ý thực tế: Theo quy định hiện hành (Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026), mức giảm trừ gia cảnh cho bản thân người nộp thuế đã nâng lên 15,5 triệu đồng/tháng và 6,2 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc. Do đó, khi đàm phán lương Gross, người lao động có thu nhập sau bảo hiểm từ 15,5 triệu đồng trở xuống (độc thân) sẽ không phải nộp thuế TNCN.

  • Benefits Package (Gói phúc lợi): Bao gồm toàn bộ đãi ngộ ngoài lương cứng như: phụ cấp (Allowance) ăn trưa, xăng xe, bảo hiểm sức khỏe tự nguyện, thưởng lương tháng 13, thưởng hiệu suất hoặc quyền mua cổ phiếu.

  • Probation (Thời gian thử việc): Khoảng thời gian làm việc thử thách (thường từ 1 đến 2 tháng tùy cấp bậc) trước khi ký hợp đồng chính thức. Trong thời gian này, ứng viên thường nhận tối thiểu 85% đến 100% mức lương chính thức tùy thỏa thuận.

4. Nhóm thuật ngữ hội nhập & hình thức làm việc hiện đại

Sau khi gật đầu nhận Offer, ứng viên sẽ tiếp xúc với các khái niệm vận hành công việc hàng ngày:

  • Onboarding (Quy trình hội nhập): Quá trình công ty hỗ trợ nhân viên mới làm quen với quy trình, hệ thống kỹ thuật, văn hóa và đội ngũ trong những tuần đầu tiên.

  • On-site / Remote / Hybrid: Ba mô hình làm việc định hình thị trường lao động:

    • On-site: Làm việc toàn thời gian tại văn phòng hoặc công trường.

    • Remote (Work from Anywhere): Làm việc từ xa hoàn toàn mà không cần lên văn phòng.

    • Hybrid Working: Mô hình kết hợp linh hoạt (ví dụ: 3 ngày lên văn phòng, 2 ngày làm việc tại nhà).

  • KPI (Key Performance Indicator) và OKR (Objectives and Key Results): Hai công cụ đo lường hiệu suất phổ biến. Nếu KPI tập trung vào các chỉ số định lượng cụ thể cần đạt được theo định kỳ, thì OKR là khung quản trị mục tiêu chiến lược gắn liền với các kết quả then chốt mang tính đột phá.

  • PIP (Performance Improvement Plan - Kế hoạch cải thiện hiệu suất): Văn bản được đưa ra khi nhân sự làm việc dưới mức kỳ vọng trong thời gian dài, vạch rõ mục tiêu cần khắc phục trong một khung thời gian nhất định trước khi công ty đưa ra quyết định điều chuyển hoặc chấm dứt hợp đồng (Termination).

Trang bị vốn từ vựng tuyển dụng bài bản không chỉ giúp ứng viên đọc hiểu chính xác thông điệp từ doanh nghiệp, mà còn thể hiện tác phong chuyên nghiệp, chủ động trong mắt nhà tuyển dụng ngay từ lần chạm mặt đầu tiên.

 

TƯ VẤN NGAY STAFFING

RBox - Đối tác nhân sự chiến lược tại Việt Nam & Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương

Hotline: 0938 051 663 | Email: sales@rbox.com.vn

Dịch vụ: Temporary Staffing | RPO | Executive Search | Payroll